pork-pie hat

/'pɔ:kpai'hæt/
Học thuật
Thân thiện
pork-pie hat

A man wears a pork-pie hat while playing the saxophone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chỏm tròn cong vành: Một loại nam vành ngắn, tròn phẳng, đặc biệt phần chỏm (vương miện) phẳng, tròn một vết lõm tròntrung tâm, tạo hình dáng giống như một chiếc bánh pork pie (bánh thịt lợn bằm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He tipped his pork-pie hat as a greeting. (Anh ấy chạm nhẹ vành chỏm tròn để chào.)
    • The jazz musician was rarely seen without his signature pork-pie hat. (Người nhạc jazz hiếm khi xuất hiện không chiếc chỏm tròn đặc trưng của mình.)
    • The style of the pork-pie hat became popular in the 19th century. (Kiểu dáng chỏm tròn trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thời trang: "pork-pie hat" thường gắn liền với phong cách cổ điển, retro, đặc biệt trong các phân cảnh phim noir, văn hóa jazz, hoặc phong cách mod.
    • His outfit, complete with a sharp suit and a pork-pie hat, evoked a 1950s aesthetic. (Bộ trang phục của anh ta, với bộ vest sắc sảo chiếc chỏm tròn, gợi lên nét thẩm mỹ thập niên 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Porkpie (danh từ, cách viết khác): Cách viết gộp lại của "pork-pie hat".
    • He wore a black porkpie. (Anh ta đội một chiếc chỏm tròn màu đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Trilby hat: Một loại tương tự với vành hẹp hơn chỏm thường rãnh dọcgiữa. (Lưu ý: Đây một loại riêng biệt nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với pork-pie hat).
  • Fedora: Một loại nam vành rộng hơn chỏm thường vết lõm dọc, khác biệt với chỏm phẳng tròn của pork-pie.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "pork-pie hat". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, chiếc này đôi khi được dùng như một biểu tượng cho một phong cách hoặc thời đại cụ thể.
pork-pie hat

A man wears a pork-pie hat while playing the saxophone.

danh từ
  1. chỏm tròn cong vành